Cột Kinh Phật ở Ninh Bình – Bảo Vật Phật Giáo Sớm Nhất Còn Lại Tại Việt Nam

0
16

Giữa không gian trầm mặc của cố đô Hoa Lư, Ninh Bình, Cột Kinh Phật tại chùa Nhất Trụ từ năm 995 không chỉ là di tích khảo cổ quý giá mà còn là biểu tượng tâm linh và niềm tự hào của dân tộc Việt.

Bài viết khám phá chi tiết về lịch sử, kiến trúc và giá trị văn hóa sâu sắc của bảo vật quốc gia này.

Cột Kinh Phật

Nằm giữa vùng đất linh thiêng của cố đô Hoa Lư, Ninh Bình, chùa Nhất Trụ thu hút khách tham quan không chỉ bởi kiến trúc cổ kính mà còn bởi bảo vật vô giá – Cột Kinh Phật bằng đá dựng từ năm 995 dưới triều đại vua Lê Đại Hành. Sau hơn một nghìn năm tồn tại, cột đá vẫn đứng vững như một biểu tượng trường tồn giữa không gian và thời gian, minh chứng cho sự phát triển của Phật giáo và tinh thần độc lập dân tộc Việt Nam.

Trụ đá nghìn năm – Linh hồn của Đại Cồ Việt

Cột Kinh Phật được đánh giá là bảo vật Phật giáo sớm nhất còn lại ở Việt Nam, là dấu ấn quan trọng của đạo Phật trong thời kỳ đầu thành lập quốc gia độc lập sau ngàn năm Bắc thuộc. Không chỉ là công trình kiến trúc độc đáo, cột kinh còn là bản tuyên ngôn bằng đá minh chứng cho niềm tin tâm linh và tinh thần tự chủ của dân tộc thời bấy giờ.

Theo các nghiên cứu khảo cổ học, cột cao 4,16m và nặng khoảng 4,5 tấn, được ghép từ sáu bộ phận một cách tinh xảo nhờ kỹ thuật ngõng thủ công mà không dùng chất kết dính. Cấu trúc cột gồm tảng vuông, đế tròn với hoa văn 22 cánh sen – biểu tượng truyền thống của Phật giáo, thân cột hình bát giác, thớt bát giác, đấu bát giác và đỉnh hoa sen.

Phần thân cột đặc biệt chứa đựng hơn 2.500 chữ Hán, chữ Nôm khắc sâu – chủ yếu là kinh, kệ cùng những lời lạc khoản, bao gồm cả âm phiên âm tiếng Phạn và chữ Hán. Đây là minh chứng rõ nét cho trình độ phiên dịch và truyền bá kinh điển Đại thừa của người Việt thế kỷ X. Dù qua năm tháng, hiện chỉ còn khoảng 1.200 chữ tại nửa trên thân cột còn nguyên vẹn, nhưng vẫn đủ để cảm nhận sự tinh tế trong từng nét khắc.

Ý nghĩa tâm linh và lịch sử của Cột Kinh Phật

Sử sách ghi nhận Cột Kinh Phật được vua Lê Đại Hành cho dựng nhằm cầu quốc thái dân an, củng cố triều đại và tôn vinh đạo Phật như quốc giáo của Đại Cồ Việt. Đây là dấu mốc đặc biệt – sự thể hiện niềm tin mạnh mẽ và tinh thần tự chủ của dân tộc, lần đầu tiên sau ngàn năm Bắc thuộc khắc kinh Phật bằng chính ngôn ngữ dân tộc trên đá – vật liệu bền vững, trường tồn cùng thời gian.

Theo Ni sư, Tiến sỹ Thích Nữ Hạnh Tâm, Cột Kinh tượng trưng cho hình ảnh bậc tu hành kiên định đứng vững giữa trời đất. Trên cột khắc kinh Phật Đỉnh Tôn Thắng Đà La Ni – bản kinh Đại thừa cầu tiêu diệt nghiệp chướng, tăng tuổi thọ, cứu độ chúng sinh, biểu tượng cho trí tuệ và lòng từ bi vô lượng của chư Phật.

Việc khắc kinh lên đá không chỉ là hành động bày tỏ lòng thành kính Tam Bảo mà còn là phương pháp hoằng pháp, giúp dân chúng dễ dàng chiêm bái, ghi nhớ và sống theo đạo lý Phật giáo. Qua đó, Cột Kinh Phật là kết tinh của sự giao thoa văn hóa – tôn giáo và bản sắc dân tộc Việt, hòa quyện giữa đạo lý, nghệ thuật và tinh thần độc lập tự chủ.

Bảo tồn và tôn vinh bảo vật quốc gia

Dù đã qua hơn một thiên niên kỷ, Cột Kinh Phật vẫn nghiêng nhẹ khoảng 7cm nhưng chưa từng đổ, như chứng tích sống động của thời gian. Để bảo vệ di sản quý giá này, một công trình lầu gỗ lim kiểu truyền thống đã được dựng bao quanh nhằm giữ gìn hoa văn và văn tự cổ khắc trên thân cột.

Năm 2015, Thủ tướng Chính phủ đã công nhận Cột Kinh Phật chùa Nhất Trụ là Bảo vật quốc gia, khẳng định giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật đặc biệt của di sản. Hiện nay, đây là điểm đến tâm linh và văn hóa quan trọng, thu hút không chỉ các nhà nghiên cứu, các Phật tử mà còn đông đảo du khách thập phương đến chiêm bái.

Trên mảnh đất linh thiêng Trường Yên, giữa sắc xanh núi non, tiếng vọng ngàn năm của Cột Kinh Phật vẫn ngân vang – tiếng nói của niềm tin tinh thần, trí tuệ và lòng từ bi, bất diệt cùng thời gian, trở thành biểu tượng vững bền của văn hóa và lịch sử Việt Nam.